Thông số chung
Thông số kỹ thuật
Thiết bị tiện nghi
An Toàn
| Tên xe |
Hyundai Verna |
| Mã hàng |
|
| Giá bán |
403,2 Triệu ~ 21.000$ |
| Màu |
Trắng |
| Xuất xứ |
Xe nhập khẩu |
| Xe mới / cũ |
Xe mới |
| Hãng xe |
Hyundai |
| Dòng xe |
Sedan |
| Năm sản xuất |
2010 |
Chuyên cung cấp xe nhập khẩu, xe theo đơn đặt hàng.
Địa chỉ: 434 Trần Khát Chân, Hai Bà Trưng, Hà Nội
ĐT: 04.3976.1319 - Mr Hùng: 0945.333.777 - Ms Dzung: 0979 425 425 |
| Tên xe |
Hyundai Verna |
| SKU |
|
| Giá bán |
$ 403,2 Triệu ~ 21.000$ |
| Màu |
Trắng |
| Xuất xứ |
Xe nhập khẩu |
| Xe mới / cũ |
Xe mới |
| Hãng xe |
Hyundai |
| Dòng xe |
Sedan |
| Năm sản xuất |
2010 |
Chuyên cung cấp xe nhập khẩu, xe theo đơn đặt hàng.
Địa chỉ: 434 Trần Khát Chân, Hai Bà Trưng, Hà Nội
ĐT: 04.3976.1319 - Mr Hùng: 0945.333.777 - Ms Dzung: 0979 425 425 |
| Động cơ |
| Trợ lực lái |
 |
| Bánh xe dự phòng |
 |
| Trợ lực phanh |
 |
| Tiêu chuẩn khí thải |
|
| Tỷ số nén |
|
| Mô men xoắn cực đại |
300Nm / 2750rpm |
| Công suất cực đại |
106/5.800 |
| Dung tích xi lanh |
1399cc |
| Loại động cơ |
1.4l I4 - DOHC |
| Kiểu động cơ |
|
| Kích thước - trọng lượng |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
45lit |
| Dung tích thùng xe (lít) |
450lít |
| Bán kính quay vòng tối thiểu |
|
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
1073 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
145 |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) |
1485/1475 |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2500 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) |
4280x1695x1470 |
| Thông số khác |
| Số chỗ ngồi |
5 |
| Số cửa |
4 |
| Phanh - Giảm xóc - Lốp xe |
| Ly hợp |
|
| Phanh phụ |
|
| Phanh đỗ xe |
|
| Phanh chính |
|
| Lốp xe |
|
| Vành xe |
|
| Giảm xóc sau |
Độc lập |
| Giảm xóc trước |
Độc lập |
| Phanh sau |
Tang Trống |
| Phanh trước |
Đĩa |
| Nhiên liệu |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu |
5lít/100km |
| Hệ thống nạp nhiện liệu |
|
| Loại nhiên liệu |
Xăng |
| Hộp số truyền động |
| Tỷ số truyền |
|
| Kiểu dẫn động |
FWD |
| Hộp số |
MT |
| Nội thất tiện nghi |
| Màn Hình LCD |
 |
| Thiết bị định vị |
 |
| Đồng hồ hiển thị số |
 |
| Sưởi kính sau |
 |
| Chụp ống xả |
|
| Bảng đồng hồ Optitron |
 |
| Đèn đọc sách |
 |
| Loa |
|
| Ghế lái hành khách trước |
Chỉnh tay |
| Ghế lái xe |
Chỉnh tay |
| Hệ thống điện |
12V |
| Tay lái điều chỉnh góc |
 |
| Chất liệu ghế/tiện ghi |
Nỉ |
| Cửa nóc |
|
| Hệ thống âm thanh |
Mp3,AM,FM |
| Màn hình hiển thị áp suất lốp |
 |
| Vô lăng bọc da |
 |
| Điều hòa nhiệt độ |
Trước |
| Ngoại thất |
| Giá nóc |
|
| Ăng ten |
|
| Tay nắm cửa |
Cùng màu thân xe |
| Gương chiếu hậu |
|
| Chắn bùn |
 |
| Kính điện |
 |
| Cần gạt nước |
Gián đoạn |
| Cánh lướt gió sau |
 |
| Đèn sương mù |
 |
| Đèn pha |
Halogen |
| Thông số khác |
| Đèn phanh |
|
| Đèn cảnh báo thắt dây an toàn |
 |
| Khóa & chống trộm |
| Khóa cửa điện trung tâm |
 |
| Khoá thông minh với nút bấm khởi động |
 |
| Chốt cửa an toàn |
 |
| Khóa cửa tự động |
 |
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa |
 |
| Khoá động cơ |
 |
| Cảnh báo chống trộm |
 |
| Phanh & Điều khiển |
| Hệ thống kiểm soát trượt |
 |
| Cảm biến lùi |
 |
| Tự động cân bằng điện tử (ESP) |
 |
| Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) |
 |
| Phân bố lực phanh điện tử (EBD) |
 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) |
 |
| Túi khí an toàn |
| Hệ thống dây an toàn |
|
| Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau |
 |
| Túi khí hai bên hàng ghế |
 |
| Túi khí cho hành khách phía sau |
 |
| Túi khí cho hành khách phía trước |
 |
| Túi khí cho người lái |
 |
|
|
Giá bán : 980Tr(Đ)~51.000$
|
|
Giá bán : 1,235Tỷ(Đ)~65,000$
|
|
Giá bán : 3,168tỷ(Đ)~165,000$
|
|
Giá bán : 825tr(Đ)~43,000$
|
|
Giá bán : 1,014tỷ(Đ)~ 52,000$
|
|
Giá bán : 841tr(Đ)~43,600$
|
|
Giá bán : 645tr(Đ)
|
|
Giá bán : 1,378 tỷ (Đ)
|
|
|