Thông số chung
Thông số kỹ thuật
Thiết bị tiện nghi
An Toàn
| Tên xe |
Camry 3.5Q |
| Mã hàng |
Xe hãng |
| Giá bán |
1,378 tỷ (Đ) |
| Màu |
Nhiều màu |
| Xuất xứ |
Xe lắp trong nước |
| Xe mới / cũ |
Xe mới |
| Hãng xe |
Toyota |
| Dòng xe |
Sedan |
| Năm sản xuất |
2010 |
Sang trọng, hiện đại và mạnh mẽ. Chiếc xe
danh tiếng của Toyota tiếp tục khẳng định một đẳng cấp mới của dòng xe
sedan hạng trung cao cấp với phong cách thiết kế độc đáo và tiện nghi
công nghệ hiện đại hàng đầu. Nổi bật với những đường nét thiết kế tinh tế và sang trọng mà vẫn mang
đậm phong cách thể thao đầy cá tính, Camry hoàn toàn mới vượt quá sự
mong đợi của bạn. Thông số kỹ thuật
|
| Tên xe |
Camry 3.5Q |
| SKU |
Xe hãng |
| Giá bán |
$ 1,378 tỷ (Đ) |
| Màu |
Nhiều màu |
| Xuất xứ |
Xe lắp trong nước |
| Xe mới / cũ |
Xe mới |
| Hãng xe |
Toyota |
| Dòng xe |
Sedan |
| Năm sản xuất |
2010 |
Sang trọng, hiện đại và mạnh mẽ. Chiếc xe
danh tiếng của Toyota tiếp tục khẳng định một đẳng cấp mới của dòng xe
sedan hạng trung cao cấp với phong cách thiết kế độc đáo và tiện nghi
công nghệ hiện đại hàng đầu. Nổi bật với những đường nét thiết kế tinh tế và sang trọng mà vẫn mang
đậm phong cách thể thao đầy cá tính, Camry hoàn toàn mới vượt quá sự
mong đợi của bạn. Thông số kỹ thuật
|
| Động cơ |
| Trợ lực lái |
 |
| Bánh xe dự phòng |
 |
| Trợ lực phanh |
 |
| Tiêu chuẩn khí thải |
|
| Tỷ số nén |
|
| Mô men xoắn cực đại |
35.3/4700 kg.m/rpm |
| Công suất cực đại |
273.5/6200 Hp/rpm |
| Dung tích xi lanh |
3456 |
| Loại động cơ |
3.5 lít |
| Kiểu động cơ |
V6, 24 van, DOHC |
| Kích thước - trọng lượng |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
|
| Dung tích thùng xe (lít) |
|
| Bán kính quay vòng tối thiểu |
|
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
2050 |
| Trọng lượng không tải (kg) |
1570 - 1630 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
160 |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) |
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2775 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) |
4825 x 1820 x 1480 |
| Thông số khác |
| Số chỗ ngồi |
5 |
| Số cửa |
4 |
| Phanh - Giảm xóc - Lốp xe |
| Ly hợp |
|
| Phanh phụ |
|
| Phanh đỗ xe |
|
| Phanh chính |
|
| Lốp xe |
215/55R17 |
| Vành xe |
Hợp kim |
| Giảm xóc sau |
|
| Giảm xóc trước |
|
| Phanh sau |
Đĩa |
| Phanh trước |
Đĩa |
| Nhiên liệu |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu |
10L/100Km |
| Hệ thống nạp nhiện liệu |
VVT-i kép |
| Loại nhiên liệu |
Xăng |
| Hộp số truyền động |
| Tỷ số truyền |
|
| Kiểu dẫn động |
Sau |
| Hộp số |
AT 6 |
| Nội thất tiện nghi |
| Màn Hình LCD |
 |
| Thiết bị định vị |
 |
| Đồng hồ hiển thị số |
 |
| Sưởi kính sau |
 |
| Chụp ống xả |
|
| Bảng đồng hồ Optitron |
 |
| Đèn đọc sách |
 |
| Loa |
6 |
| Ghế lái hành khách trước |
|
| Ghế lái xe |
Trượt, ngả và điều chỉnh độ cao, chỉnh điện |
| Hệ thống điện |
12V |
| Tay lái điều chỉnh góc |
 |
| Chất liệu ghế/tiện ghi |
Da |
| Cửa nóc |
|
| Hệ thống âm thanh |
CD 6 đĩam, MP3, WMA |
| Màn hình hiển thị áp suất lốp |
 |
| Vô lăng bọc da |
 |
| Điều hòa nhiệt độ |
Điều chỉnh độc lập với công nghệ Plasma Cluster |
| Ngoại thất |
| Giá nóc |
|
| Ăng ten |
Trên kính |
| Tay nắm cửa |
Cùng màu thần xe |
| Gương chiếu hậu |
Gập điện |
| Chắn bùn |
 |
| Kính điện |
 |
| Cần gạt nước |
Điều chỉnh thời gian + Cảm biến mưa |
| Cánh lướt gió sau |
 |
| Đèn sương mù |
 |
| Đèn pha |
HID, AFS |
| Thông số khác |
| Đèn phanh |
|
| Đèn cảnh báo thắt dây an toàn |
 |
| Khóa & chống trộm |
| Khóa cửa điện trung tâm |
 |
| Khoá thông minh với nút bấm khởi động |
 |
| Chốt cửa an toàn |
 |
| Khóa cửa tự động |
 |
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa |
 |
| Khoá động cơ |
 |
| Cảnh báo chống trộm |
 |
| Phanh & Điều khiển |
| Hệ thống kiểm soát trượt |
 |
| Cảm biến lùi |
 |
| Tự động cân bằng điện tử (ESP) |
 |
| Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) |
 |
| Phân bố lực phanh điện tử (EBD) |
 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) |
 |
| Túi khí an toàn |
| Hệ thống dây an toàn |
0 |
| Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau |
 |
| Túi khí hai bên hàng ghế |
 |
| Túi khí cho hành khách phía sau |
 |
| Túi khí cho hành khách phía trước |
 |
| Túi khí cho người lái |
 |
|
|
Giá bán : 980Tr(Đ)~51.000$
|
|
Giá bán : 1,235Tỷ(Đ)~65,000$
|
|
Giá bán : 3,168tỷ(Đ)~165,000$
|
|
Giá bán : 825tr(Đ)~43,000$
|
|
Giá bán : 1,014tỷ(Đ)~ 52,000$
|
|
Giá bán : 841tr(Đ)~43,600$
|
|
Giá bán : 645tr(Đ)
|
|
Giá bán : 1,378 tỷ (Đ)
|
|
|