|
Camshaft |
Trục cam |
|
Camshaft position |
Vị trí trục cam |
|
Camshaft position sensor |
Cảm biến trục cam |
|
CAN ( Controller Area Network) |
Hệ thống truyền dữ liệu điện tử |
|
Can opener
|
Có thể mở
|
|
Cap Sub - assy (Oil filler) |
Nắp đậy (miệng đổ dầu máy) |
|
Cap Sub assy, air cleaner |
Nắp đậy trên của lọc gió |
|
Cap sub-assy |
Nắp két nước hoặc nắp bình nước... |
|
CARB (Carburetor) |
Chế hòa khí |
|
Carbon filter solenoid valve |
van điện từ của bộ lọc carbon |
|
Carburetor |
Chế hòa khí |
|
Cat/kat (Catalytic converter) |
Bộ lọc khí xả |
|
CATS (computer active technology suspension) |
Hệ thống treo điện tử tự động điều chỉnh độ cứng theo điều kiện vận hành. |
|
CFI system (Continuous fuel injection system) |
Hệ thống bơm xăng liên tục |
|
Chain, sub - assy |
Xích cam |
|
Charge air cooler |
Báo nạp ga máy lạnh |
|
Check light |
Đèn báo lỗi của hệ thống chuẩn đoán |
|
CKP (Crankshaft position) |
Vị trí trục cơ |
|
CKPS (Crankshaft position sensor) |
Cảm biến vị trí trục cơ |
|
CL (Closed loop) |
Mạch đóng |
|
Clamp or clip |
Cái kẹp (đai) giữ chặt cút hoạc ống dầu, nước... |
|
Clamp, Resistive Cord |
Giá cao su kẹp hướng dây cao áp |
|
Cleaner assy, Air |
Cụm lọc gió (bao gồm cả vỏ và lọc gió) |
|
Clear
|
Dầu bóng
|
|
Clipper, chain tensioner |
Gía tăng xích cam |
|
Closed throttle position switch |
Bướm ga đóng |
|
Clutch pedal position switch |
Công tắc vị trí pedal côn |
|
CMP (Camshaft position) |
Vị trí trục cam |
|
CMPS (Camshaft position sensor) |
Cảm biến trục cam |
|
CO |
Carbon Monoxide |
|
CO mixture potentiometer |
Đo nồng độ CO |
|
CO2 |
Carbon dioxide |
|
Coarse
|
Thô (to)
|
|
Coarse aluminium
|
Nhũ (nhôm) thôi
|
|
Code |
Mã chuẩn đoán |
|
Coil Assy, Ignition |
Mô bin đánh lửa |
|
Command code |
Code chính |
|
Computer, Engine Control |
Máy tính điều kiển động cơ (hộp đen) |
|
Conceptcar |
Một chiếc xe hơi hoàn chỉnh nhưng chỉ là thiết kế mẫu hoặc để trưng bày, chưa được đưa vào dây chuyền sản xuất |
|
Conner sensor |
Bộ cảm ứng góc |
|
Continuous fuel injection system |
Hẹ thống bơm xăng liên tục |
|
Continuous trap oxidizer system |
Hệ thống lưu giữ ôxy liên tục |
|
Control
|
Điều chỉnh
|
|
Coolant temperature sensor |
Cảm biến nhiệt độ nước làm mát |
|
Cooler, oil (for ATM) |
Két làm mát dầu hộp số tự động |
|
Copper pearl
|
Mi ca vàng đỏ
|
|
Cord, Spark Plug |
Dây cao áp |
|
Cornering lamp |
Đèn cua |
|
Counter steer |
Lái tính toán |
|
Coup |
Xe du lịch |