|
Automatic mixture control |
Điều chỉnh hỗn hợp tự động |
|
AWS (All Wheel Steering) |
Hệ thống lái cho cả 4 bánh |
|
“Lugging” the engine |
Hiện tượng khi hộp số không truyền đủ momen tới bánh xe. |
|
BA (brake assist) |
Hệ thống hỗ trợ phanh gấp. |
|
Baffle, tail pipe |
Chụp ống xả (Có thể là inốc) |
|
Balanceshaft sub - assy |
Trục cân bằng |
|
BARO (Barometric pressure) |
Máy đo áp suất |
|
Barometric pressure |
Máy đo áp suất |
|
Barometric pressure sensor-BCDD |
Cảm biến máy đo áp suất |
|
BAROS-BCD (Barometric pressure sensor-BCDD) |
Cảm biến máy đo áp suất |
|
BAS (Brake Assist System) |
Bộ trợ lực phanh |
|
Basecoat
|
Nền
|
|
Basecoat Binder
|
Keo nhựa sơn nền
|
|
Basecoat thinner high temp
|
Dung môi nhiệt độ cao
|
|
Basecoat thinner standard
|
Dung môi nhiệt độ thường
|
|
Battery voltage |
Điện áp ắc quy |
|
BDC (Bottom dead center) |
Điểm chết dưới |
|
Bearing |
Vòng bi hoặc bạc |
|
Bearing, Balanceshaft |
Bạc trục cân bằng |
|
Bearing, camshaft |
Bạc cam |
|
Bearing, connecting rod |
Bạc biên |
|
Bearing, crankshaft |
Bạc baliê |
|
Belt |
Dây cu roa |
|
Belt, V (for cooler compressor to camshaft pulley) |
Cu roa kéo điều hoà từ pu ly trục cơ |
|
Belt, V (for van pump) |
Cu roa bơm trợ lực |
|
BHP (Brake Horse Power)
|
Áp lực phanh |
|
Binder
|
Keo nhựa
|
|
Black
|
Đen
|
|
Black high strength
|
Đen mạnh
|
|
Black low strength
|
Đen yếu
|
|
Block assy, short |
Lốc máy |
|
Blue
|
Xanh dương, xanh nước biển, xanh hoà bình
|
|
Blue pearl
|
Mi ca lam
|
|
Blue- green pearl
|
Mi ca lục lam
|
|
Body Assy, Throttle |
Cụm bướm ga |
|
Bolt |
Bu lông |
|
Boot, Bush Dust (for rear disc brake) |
Chụp cao su đầu chốt chống bụi (cho cụm phanh sau) |
|
Bracket, exhaust pipe support |
Chân treo ống xả (Vỏ hoặc bao ngoài bằng sắt) |
|
Brackit, Variable Resistor |
Giá bắt Điện trở (Điều chỉnh để thay đổi giá trị) |
|
Bright
|
Tươi
|
|
Bright coarse aluminium
|
Bạc thô
|
|
Bright orange
|
Da cam tươi
|
|
Bright red
|
Đỏ tươi
|
|
Bright yellow
|
Vàng tươi
|
|
Bush, exhaust valve guide |
Ống dẫn hướng xu páp xả |
|
Bush, intake valve guide |
Ống dẫn hướng xu páp hút |
|
C/C (Cruise Control) |
Hệ thống đặt tốc độ cố định |
|
C/L (Central Locking) |
Khoá vi sai |
|
Cabriolet |
Kiểu xe coupe mui xếp. |
|
CAC (Charge air cooler) |
Báo nạp ga máy lạnh |