|
"Prepsol" cleaner
|
Dung môi tẩy Wax, silicol
|
|
2K activator
|
Chất kích hoạt nhanh khô (dùng cho dầu bóng)
|
|
2K Binder
|
Keo nhựa hai thành phần
|
|
2K high solids clear
|
Dầu bóng 2K hàm rắn siêu cao
|
|
2K M.S Clear
|
Dầu bóng 2K hàm rắn cao
|
|
Activator
|
Chất kích hoạt, làm hoạt động
|
|
Activator Thinner
|
Dung môi kích hoạt
|
|
Additive
|
Phụ gia
|
|
Aluminium gold
|
Mi ca vàng đồng
|
|
Application
|
Áp dụng
|
|
Basecoat
|
Nền
|
|
Basecoat Binder
|
Keo nhựa sơn nền
|
|
Basecoat thinner high temp
|
Dung môi nhiệt độ cao
|
|
Basecoat thinner standard
|
Dung môi nhiệt độ thường
|
|
Binder
|
Keo nhựa
|
|
Black
|
Đen
|
|
Black high strength
|
Đen mạnh
|
|
Black low strength
|
Đen yếu
|
|
Blue
|
Xanh dương, xanh nước biển, xanh hoà bình
|
|
Blue pearl
|
Mi ca lam
|
|
Blue- green pearl
|
Mi ca lục lam
|
|
Bright
|
Tươi
|
|
Bright coarse aluminium
|
Bạc thô
|
|
Bright orange
|
Da cam tươi
|
|
Bright red
|
Đỏ tươi
|
|
Bright yellow
|
Vàng tươi
|
|
Can opener
|
Có thể mở
|
|
Clear
|
Dầu bóng
|
|
Coarse
|
Thô (to)
|
|
Coarse aluminium
|
Nhũ (nhôm) thôi
|
|
Control
|
Điều chỉnh
|
|
Copper pearl
|
Mi ca vàng đỏ
|
|
Crystal silver efx
|
Mi ca trắng ngọc
|
|
Description
|
Mô tả
|
|
Epoxy Primer activator
|
Kích hoạt cho sơn lót Epoxy
|
|
Extra coarse aluminium
|
Bạc (nhũ) thô sáng
|
|
Fan deck set
|
Thẻ màu
|
|
Fast blue high strength
|
Xanh dương mạnh (lam mạnh)
|
|
Fast blue low strength
|
Xanh dương nhẹ
|
|
Fast green high strength
|
Lục mạnh
|
|
Fast green low strength
|
Lục yếu
|
|
Filler
|
Sơn đầy, điền đầy
|
|
Filling polyester putty
|
Ma tít keo
|
|
Fine
|
Mịn
|
|
Fine aluminium
|
Bạc nhuyễn, nhũ mịn
|
|
Fine blue
|
Mica lam mịn
|
|
Fine satin
|
Mica trắng mịn
|
|
Flexible
|
Dẻo, chất làm dẻo, dễ uốn
|
|
Flexible additive
|
Phụ gia làm dẻo
|
|
Flip-flop
|
Góc nhìn
|