|
"Prepsol" cleaner
|
Dung môi tẩy Wax, silicol
|
|
1 atmosphere |
= 1.03 kg/cm2 |
|
1 bar |
= 0.99 atmosphere |
|
1 BTU |
= 0.29 watt-hour |
|
1 BTU/ giây |
= 1054.12 watt |
|
1 BTU/ giờ |
= 0.29 watt |
|
1 BTU/ phút |
= 17.57 watt |
|
1 carat |
= 0.2 g |
|
1 CC |
= 1 ml |
|
1 cup |
= 0.24 l |
|
1 dặm (mile) |
= 1.6 km |
|
1 dặm/giờ (mile/hour)
|
= 1.61 km/giờ |
|
1 fool (ft) |
= 0.3 m |
|
1 foot2 |
= 0.09 m2 |
|
1 gallon |
= 3.78 l |
|
1 gallon/ giây |
= 3785 cm3/giây |
|
1 ounce/gallon |
= 7.49 kg/m3 |
|
1 pound/foot3 |
= 16.02 kg/m3 |
|
1 pound/inch3 |
= 27679.9 kg/m3 |
|
1 radian(rad) |
= 57.3 độ |
|
1 yard2 |
= 0.84 m2 |
|
1độ |
= 0.02 radian (rad)
|
|
2K activator
|
Chất kích hoạt nhanh khô (dùng cho dầu bóng)
|
|
2K Binder
|
Keo nhựa hai thành phần
|
|
2K high solids clear
|
Dầu bóng 2K hàm rắn siêu cao
|
|
2K M.S Clear
|
Dầu bóng 2K hàm rắn cao
|
|
Activator
|
Chất kích hoạt, làm hoạt động
|
|
Activator Thinner
|
Dung môi kích hoạt
|
|
Active body control |
Điều khiển thân vỏ tích linh hoạt |
|
Active Service System |
Hệ thống hiển thị định kỳ bảo dưỡng |
|
ADD (Additional) |
Thêm |
|
Additive
|
Phụ gia
|
|
ADJST (Adjust) |
Điều chỉnh |
|
AFL (adaptive forward lighting) |
Đèn pha mở dải chiếu sáng theo góc lái. |
|
Air cleaner |
Lọc gió |
|
Air flow sensor (Map sensor) |
Cảm biến bướm gió |
|
AIR pump (Secondary air injection pump) |
Bơm không khí phụ |
|
AIR system (Secondary air injection system) |
Hệ thống bơm không khí phụ |
|
Air temperature sensor |
Cảm biến nhiệt độ khí nạp |
|
Airmatic |
Hệ thống treo bằng khí nén |
|
Alternator Assy |
Máy phát điện |
|
Aluminium gold
|
Mi ca vàng đồng
|
|
Anti-brake system |
Phanh chống bó cứng |
|
APCS (Advanced Pre - Collision System ) |
Hệ thống cảnh báo phát hiện người đi bộ phía trước |
|
Application
|
Áp dụng
|
|
ARTS (adaptive restraint technology system) |
Hệ thống điện tử kích hoạt gối hơi theo những thông số cần thiết tại thời điểm xảy ra va chạm. |
|
ASR (Acceleration Skid Regulation) |
Hệ thống điều tiết sự trượt |
|
AT (Automatic transmission), MT (Manual transmission) |
Hộp số tự động và hộp số cơ. |
|
ATDC : after Top dead center |
Sau điểm chết trên |
|
Auto trans selector lever positions |
Tay số tự động |